漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Kanji
Khám phá và học Kanji theo cấp độ, chủ đề hoặc tìm kiếm.
▦
☰
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
便
たよ(り)
tiện lợi; thư tín
N4
9 nét
洋
đại dương; phương Tây
N4
9 nét
旅
たび
du lịch; chuyến đi
N4
10 nét
軽
かる(い),かろ(やか),かろ(んじる)
nhẹ
N4
12 nét
池
いけ
ao
N4
6 nét
服
quần áo; phục tùng
N4
8 nét
遠
とお(い)
xa
N4
13 nét
夕
ゆう
buổi chiều tối
N4
3 nét
借
か(りる)
mượn, vay
N4
10 nét
曜
ngày trong tuần
N4
18 nét
弱
よわ(い),よわ(る),よわ(まる),よわ(める)
yếu
N4
10 nét
肉
しし
thịt
N4
6 nét
貸
か(す),か(し-),かし-
cho mượn, cho vay
N4
12 nét
堂
gian nhà lớn, hội trường
N4
11 nét
暗
くら(い),くら(む),くれ(る)
tối
N4
13 nét
鳥
とり
chim
N4
11 nét
飯
めし
cơm; bữa ăn
N4
12 nét
勉
つと(める)
cố gắng, gắng sức
N4
10 nét
冬
ふゆ
mùa đông
N4
5 nét
昼
ひる
ban ngày; buổi trưa
N4
9 nét
茶
trà, chè
N4
9 nét
洗
あら(う)
rửa, giặt
N4
9 nét
牛
うし
con bò
N4
4 nét
犬
いぬ,いぬ-
con chó
N4
4 nét
‹ Trước
1
2
3
4
5
6
7
8
Sau ›
便
tiện lợi; thư tín
N4
洋
đại dương; phương Tây
N4
旅
du lịch; chuyến đi
N4
軽
nhẹ
N4
池
ao
N4
服
quần áo; phục tùng
N4
遠
xa
N4
夕
buổi chiều tối
N4
借
mượn, vay
N4
曜
ngày trong tuần
N4
弱
yếu
N4
肉
thịt
N4
貸
cho mượn, cho vay
N4
堂
gian nhà lớn, hội trường
N4
暗
tối
N4
鳥
chim
N4
飯
cơm; bữa ăn
N4
勉
cố gắng, gắng sức
N4
冬
mùa đông
N4
昼
ban ngày; buổi trưa
N4
茶
trà, chè
N4
洗
rửa, giặt
N4
牛
con bò
N4
犬
con chó
N4