訓 か(りる) ・ 音 シャク 🔊
Hán Việt: tá
Bộ nhân 亻 cho nghĩa, 昔 (tích) gợi âm: mượn đồ của người khác. Tá là mượn, như tá điền (người thuê ruộng).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
友達に傘を借りました。 (ともだちにかさをかりました)
Tôi đã mượn ô của bạn.