訓 つか(える) ・ 音 シ,ジ 🔊
Hán Việt: sĩ
Bộ nhân 亻 và 士 (sĩ, kẻ sĩ): người ra làm việc, phục vụ. Hán Việt là sĩ; 仕事 là công việc.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
仕事は何時に終わりますか。 (しごとはなんじにおわりますか)
Công việc của bạn xong lúc mấy giờ?