訓 つか(う),つか(い),-つか(い),-づか(い) ・ 音 シ
Hán Việt: sứ, sử
Bộ nhân 亻 và 吏 (lại, viên quan): người được sai đi làm việc. Sứ như sứ giả, đại sứ; sử như sử dụng.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
このパソコンを使ってもいいですか。 (このパソコンをつかってもいいですか)
Tôi dùng máy tính này được không?