漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Kanji
Khám phá và học Kanji theo cấp độ, chủ đề hoặc tìm kiếm.
▦
☰
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
力
ちから
sức mạnh
N4
2 nét
元
もと
nguồn gốc
N4
4 nét
有
あ(る)
có; tồn tại
N4
6 nét
無
な(い)
không có
N4
12 nét
同
おな(じ)
giống nhau
N4
6 nét
品
しな
hàng hóa
N4
9 nét
物
もの
vật; đồ vật
N4
8 nét
事
こと
việc; sự việc
N4
8 nét
業
わざ
nghề nghiệp; công việc
N4
13 nét
動
うご(く)
di chuyển
N4
11 nét
働
はたら(く)
làm việc
N4
13 nét
意
ý nghĩa; ý định
N4
13 nét
味
あじ
vị; hương vị
N4
8 nét
特
đặc biệt
N4
10 nét
別
わか(れる)
riêng biệt; khác
N4
7 nét
急
いそ(ぐ)
gấp; đột ngột
N4
9 nét
速
はや(い)
nhanh; tốc độ
N4
10 nét
歩
ある(く)
đi bộ
N4
8 nét
止
と(まる)
dừng lại
N4
4 nét
開
ひら(く),あ(ける)
mở
N4
12 nét
閉
し(める),と(じる)
đóng
N4
11 nét
集
あつ(める)
tập hợp
N4
12 nét
合
あ(う)
hợp; khớp
N4
6 nét
発
phát; xuất phát
N4
9 nét
‹ Trước
1
2
3
4
5
6
7
8
Sau ›
力
sức mạnh
N4
元
nguồn gốc
N4
有
có; tồn tại
N4
無
không có
N4
同
giống nhau
N4
品
hàng hóa
N4
物
vật; đồ vật
N4
事
việc; sự việc
N4
業
nghề nghiệp; công việc
N4
動
di chuyển
N4
働
làm việc
N4
意
ý nghĩa; ý định
N4
味
vị; hương vị
N4
特
đặc biệt
N4
別
riêng biệt; khác
N4
急
gấp; đột ngột
N4
速
nhanh; tốc độ
N4
歩
đi bộ
N4
止
dừng lại
N4
開
mở
N4
閉
đóng
N4
集
tập hợp
N4
合
hợp; khớp
N4
発
phát; xuất phát
N4