訓 し(める),と(じる) ・ 音 ヘイ
Hán Việt: bế
門 (cánh cửa) với 才 chèn vào giữa như cái then cài ngang — cửa bị chốt lại. Đối lập trực tiếp với 開. Hán Việt "bế": bế mạc, bế quan, bế tắc.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
ドアを閉めてください。 (どあをしめてください)
Hãy đóng cửa lại.