Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N4 12 nét

mở · to open

訓 ひら(く),あ(ける) ・ 音 カイ

Hán Việt: khai

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

門 (cánh cửa) bao ngoài, bên trong là hai bàn tay 廾 đang nhấc thanh chắn ngang lên — động tác mở cửa. Hán Việt "khai": khai mạc, khai trương, công khai.

Thông tin nhanh

Hán Việt
khai
Âm On
カイ
Âm Kun
ひら(く),あ(ける)
Số nét
12
JLPT
N4

Âm On

カイ

Âm Kun

ひら(く),あ(ける)
Hán Việt: khai

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Môn
8 nét

Ví dụ câu

窓を開けてください。 (まどをあけてください)

Hãy mở cửa sổ.