訓 ひら(く),あ(ける) ・ 音 カイ
Hán Việt: khai
門 (cánh cửa) bao ngoài, bên trong là hai bàn tay 廾 đang nhấc thanh chắn ngang lên — động tác mở cửa. Hán Việt "khai": khai mạc, khai trương, công khai.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
窓を開けてください。 (まどをあけてください)
Hãy mở cửa sổ.