訓 いそ(ぐ) ・ 音 キュウ
Hán Việt: cấp
Dưới là 心 (trái tim), phần trên là biến thể của 及 (kịp, với tới). Tim đập gấp gáp cho kịp việc. Hán Việt "cấp": khẩn cấp, cấp cứu, cấp tốc.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
時間がないので急ぎましょう。 (じかんがないのでいそぎましょう)
Không còn thời gian, hãy nhanh lên.