Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N3 13 nét

yêu, ái · love, affection

・ 音 アイ

Hán Việt: ái

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Giữa chữ là 心 (trái tim), dưới cùng là 夂 (bàn chân bước tới): ôm trái tim trong lồng ngực mà bước về phía người mình thương. Hán Việt "ái": ái tình, luyến ái, khả ái.

Thông tin nhanh

Hán Việt
ái
Âm On
アイ
Âm Kun
Số nét
13
JLPT
N3

Âm On

アイ

Âm Kun

Hán Việt: ái

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Tâm
4 nét

Ví dụ câu

私は家族を愛しています。 (わたしはかぞくをあいしています)

Tôi yêu gia đình mình.