・ 音 アイ
Hán Việt: ái
Giữa chữ là 心 (trái tim), dưới cùng là 夂 (bàn chân bước tới): ôm trái tim trong lồng ngực mà bước về phía người mình thương. Hán Việt "ái": ái tình, luyến ái, khả ái.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
私は家族を愛しています。 (わたしはかぞくをあいしています)
Tôi yêu gia đình mình.