・ 音 タイ
Hán Việt: thái
能 (năng — năng lực) ở trên, 心 (tâm) ở dưới: cái tâm và cái năng lực bên trong lộ ra ngoài thành dáng vẻ, thái độ. Hán Việt "thái": thái độ 態度, trạng thái 状態, hình thái.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
彼の態度が変わりました。 (かれのたいどがかわりました)
Thái độ của anh ấy đã thay đổi.