Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N2 14 nét

thái độ, trạng thái · attitude, condition

・ 音 タイ

Hán Việt: thái

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

能 (năng — năng lực) ở trên, 心 (tâm) ở dưới: cái tâm và cái năng lực bên trong lộ ra ngoài thành dáng vẻ, thái độ. Hán Việt "thái": thái độ 態度, trạng thái 状態, hình thái.

Thông tin nhanh

Hán Việt
thái
Âm On
タイ
Âm Kun
Số nét
14
JLPT
N2

Âm On

タイ

Âm Kun

Hán Việt: thái

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Tâm
4 nét

Ví dụ câu

彼の態度が変わりました。 (かれのたいどがかわりました)

Thái độ của anh ấy đã thay đổi.