訓 おそ(れる),おそ(る),おそ(ろしい),こわ(い),こわ(がる) ・ 音 キョウ
Hán Việt: khủng
Bộ tâm 心 cho nghĩa, 巩 (củng) gợi âm: trái tim run lên vì sợ, Hán Việt khủng như khủng khiếp, khủng hoảng.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
失敗を恐れないでください。 (しっぱいをおそれないでください)
Đừng sợ thất bại.