・ 音 ケン
Hán Việt: hiến
Dưới cùng là 心 (tâm), ngay trên là 罒 (con mắt nằm ngang), ngoài cùng là mái 宀. Luật lớn là thứ mắt trông thấy và lòng phải ghi. Hán Việt "hiến": hiến pháp 憲法, hiến chương, lập hiến.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
日本の憲法について学びました。 (にほんのけんぽうについてまなびました)
Tôi đã học về hiến pháp Nhật Bản.