Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow

Kanji

Khám phá và học Kanji theo cấp độ, chủ đề hoặc tìm kiếm.

phí; nguyên liệu N4 10 nét thợ; công nghệ, xây dựng N4 3 nét た(てる),た(て),-だ(て),た(つ) xây dựng N4 9 nét き(る),-き(る),き(り),-き(り),-ぎ(り),き(れる),-き(れる),き(れ),-き(れ),-ぎ(れ) cắt; tha thiết N4 4 nét ころ(がる),ころ(げる),ころ(がす),ころ(ぶ),まろ(ぶ),うたた,うつ(る),くる(めく) lăn; xoay; chuyển N4 11 nét と(ぐ) mài; nghiên cứu N4 9 nét きわ(める) tìm tòi đến cùng N4 7 nét お(きる),お(こる),お(こす),おこ(す),た(つ) thức dậy; khởi đầu N4 10 nét の(る),-の(り),の(せる) lên (xe), cưỡi N4 9 nét こえ,こわ- tiếng, giọng nói N4 7 nét ま(つ),-ま(ち) chờ đợi; đối đãi N4 9 nét こころ(みる),ため(す) thử, thi N4 13 nét dòng họ; dân tộc N4 11 nét はや(い),はや,はや-,はや(まる),はや(める),さ- sớm; nhanh N4 6 nét うつ(る),うつ(す),は(える),-ば(え) chiếu, phản chiếu N4 9 nét おや,おや-,した(しい),した(しむ) cha mẹ; thân thiết N4 16 nét この(む),す(く),よ(い),い(い) thích; tốt N4 6 nét はなぶさ tinh hoa; nước Anh N4 8 nét あたま,かしら,-がしら,かぶり cái đầu N4 16 nét ひく(い),ひく(める),ひく(まる) thấp N4 7 nét つか(える) phục vụ; làm việc N4 5 nét さ(る),-さ(る) rời đi; đã qua N4 5 nét かど,と cổng, cửa N4 8 nét うつ(す),うつ(る),うつ-,うつ(し) chép; chụp ảnh N4 5 nét