漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Kanji
Khám phá và học Kanji theo cấp độ, chủ đề hoặc tìm kiếm.
▦
☰
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
字
あざ,あざな,-な
chữ
N4
6 nét
夜
よ,よる
đêm
N4
8 nét
音
おと,ね
âm thanh, tiếng
N4
9 nét
注
そそ(ぐ),さ(す),つ(ぐ)
rót; chú ý
N4
8 nét
帰
かえ(る),かえ(す),おく(る),とつ(ぐ)
trở về
N4
10 nét
歌
うた,うた(う)
bài hát; hát
N4
14 nét
図
え,はか(る)
bản đồ; hình vẽ
N4
7 nét
室
むろ
phòng
N4
9 nét
太
ふと(い),ふと(る)
to, béo
N4
4 nét
風
かぜ,かざ-
gió; phong cách
N4
9 nét
紙
かみ
giấy
N4
10 nét
春
はる
mùa xuân
N4
9 nét
森
もり
rừng rậm
N4
12 nét
館
やかた,たて
tòa nhà lớn, quán
N4
16 nét
屋
や
nhà; cửa hàng
N4
9 nét
色
いろ
màu sắc
N4
6 nét
走
はし(る)
chạy
N4
7 nét
秋
あき,とき
mùa thu
N4
9 nét
林
はやし
rừng, lùm cây
N4
8 nét
夏
なつ
mùa hè
N4
10 nét
顔
かお
khuôn mặt
N4
18 nét
短
みじか(い)
ngắn
N4
12 nét
薬
くすり
thuốc
N4
16 nét
習
なら(う),なら(い)
học; luyện tập
N4
11 nét
‹ Trước
1
2
3
4
5
6
7
8
Sau ›
字
chữ
N4
夜
đêm
N4
音
âm thanh, tiếng
N4
注
rót; chú ý
N4
帰
trở về
N4
歌
bài hát; hát
N4
図
bản đồ; hình vẽ
N4
室
phòng
N4
太
to, béo
N4
風
gió; phong cách
N4
紙
giấy
N4
春
mùa xuân
N4
森
rừng rậm
N4
館
tòa nhà lớn, quán
N4
屋
nhà; cửa hàng
N4
色
màu sắc
N4
走
chạy
N4
秋
mùa thu
N4
林
rừng, lùm cây
N4
夏
mùa hè
N4
顔
khuôn mặt
N4
短
ngắn
N4
薬
thuốc
N4
習
học; luyện tập
N4