Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N4 4 nét

to, béo · plump, thick, big around

訓 ふと(い),ふと(る) ・ 音 タイ,タ

Hán Việt: thái

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Chữ 大 (to) thêm một chấm: đã to lại càng to. Thái là rất lớn, như thái dương 太陽 (mặt trời).

Thông tin nhanh

Hán Việt
thái
Âm On
タイ,タ
Âm Kun
ふと(い),ふと(る)
Số nét
4
JLPT
N4

Âm On

タイ,タ

Âm Kun

ふと(い),ふと(る)
Hán Việt: thái

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

đại
3 nét

Ví dụ câu

最近少し太りました。 (さいきんすこしふとりました)

Gần đây tôi hơi béo lên.