漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
← Quay lại danh sách
大
đại
3 nét ·
大
👁
0
lượt xem
♡
0
lượt thích
↗
0
chia sẻ
Chia sẻ:
f
Z
𝕏
L
🔗
Kanji dùng bộ thủ này
奔
chạy, bôn ba
N1
奉
dâng, phụng sự
N1
奮
hăng hái, phấn chấn
N1
奨
khuyến khích
N1
奇
kỳ lạ
N1
奏
tấu nhạc, dâng lên
N1
奪
cướp, giành lấy
N1
契
giao ước, lời thề
N1
奈
làm sao; dùng ghi tên Nara
N1
奥
bên trong, sâu kín
N2
央
ở giữa, trung tâm
N3
夫
chồng, người đàn ông
N3
太
to, béo
N4
失
mất, thất
N3
大
to lớn
N5