Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow

Bộ thủ

Thành phần cấu tạo nên chữ Hán — nắm bộ thủ là nhớ kanji nhanh hơn

Trảo 4 nét Dương 6 nét Thực 8 nét Nhất 1 nét Cổn 1 nét Chủ 1 nét 丿 Phiệt 1 nét Ất 1 nét Quy 11 nét Quyết 1 nét Nhị 2 nét Đầu 2 nét Nhân 2 nét Nhân 2 nét Nhân 2 nét Nhập 2 nét Bát 2 nét Quynh 2 nét Mịch 2 nét Băng 2 nét Kỷ 2 nét Khảm 2 nét Đao 2 nét Đao 2 nét Lực 2 nét Bao 2 nét Bắc 5 nét Phương 2 nét Hệ 2 nét Thập 2 nét Bốc 2 nét Tiết 2 nét Hán 2 nét Khư 2 nét Hựu 2 nét Khẩu 3 nét Vi 3 nét Thổ 3 nét 3 nét Tuy 3 nét Tịch 3 nét đại 3 nét Nữ 3 nét Tử 3 nét Miên 3 nét Thốn 3 nét Tiểu 3 nét Uông 3 nét Thi 3 nét Triệt 3 nét Sơn 3 nét Xuyên 3 nét Xuyên 3 nét Công 3 nét Kỷ 3 nét Cân 3 nét Can 3 nét Yêu 3 nét 广 Nghiễm 3 nét Dẫn 3 nét Củng 3 nét Dặc 3 nét Cung 3 nét Kệ 3 nét Sam 3 nét Xích 3 nét Tâm 4 nét Tâm 3 nét Qua 4 nét Hộ 4 nét Thủ 4 nét Thủ 3 nét Chi 4 nét Phộc 4 nét Văn 4 nét Tề 8 nét Đẩu 4 nét Cân 4 nét Phương 4 nét 4 nét Nhật 4 nét Viết 4 nét Nguyệt 4 nét Mộc (Cây) 4 nét Khiếm 4 nét Chỉ 4 nét Xỉ 12 nét Ngạt 4 nét Thù 4 nét 4 nét Mẫu 5 nét Tỉ 4 nét Mao 4 nét Thị 4 nét Khí 4 nét Thủy (Nước) 4 nét Thủy 3 nét Thủy 5 nét Hỏa 4 nét Hỏa 4 nét Trảo 4 nét Phụ 4 nét Hào 4 nét Phiến 4 nét Nha 5 nét Ngưu 4 nét Khuyển 4 nét Khuyển 3 nét Huyền 5 nét Ngọc 5 nét Vương 4 nét Ngõa 5 nét Cam 5 nét Sinh 5 nét Dụng 5 nét Điền 5 nét 5 nét Nạch 5 nét Bát 5 nét Bạch 5 nét 5 nét Mãnh 5 nét Mục 5 nét Mâu 5 nét Thỉ 5 nét Thạch 5 nét Thị 5 nét Thị 4 nét Hòa 5 nét Huyệt 5 nét Lập 5 nét Long 10 nét Trúc 6 nét Mễ 6 nét Mịch 6 nét Phẫu 6 nét Võng 5 nét Dương 6 nét 6 nét Lão 6 nét Lão 4 nét Nhi 6 nét Lỗi 6 nét Nhĩ 6 nét Duật 6 nét Nhục 6 nét Thần 7 nét Tự 6 nét Chí 6 nét Cữu 6 nét Thiệt 6 nét Suyễn 6 nét Chu 6 nét Cấn 6 nét Sắc 6 nét Thảo 3 nét 6 nét Trùng 6 nét Huyết 6 nét Hành 6 nét Y 6 nét Y 5 nét Á 6 nét 西 Tây 6 nét Á 6 nét Kiến 7 nét Giác 7 nét Ngôn 7 nét Cốc 7 nét Đậu 7 nét Thỉ 7 nét Trĩ 7 nét Bối 7 nét Xích 7 nét Tẩu 7 nét Túc 7 nét Thân 7 nét Xa 7 nét Tân 7 nét Thần 7 nét Sước 3 nét Dậu 7 nét Biện 7 nét 7 nét Kim 8 nét Trường 8 nét Môn 8 nét Phụ 8 nét Phụ 3 nét Đãi 8 nét Chuy 8 nét 8 nét Thanh 8 nét Phi 8 nét Diện 9 nét Cách 9 nét Vi 9 nét Âm 9 nét Hiệt 9 nét Phong 9 nét Phi 9 nét Thực 9 nét Thực 8 nét Thủ 9 nét Hương 9 nét 10 nét Cốt 10 nét Cao 10 nét Tiêu 10 nét Sưởng 10 nét Quỷ 10 nét Ngư 11 nét Điểu 11 nét 鹿 Lộc 11 nét Mạch 7 nét Ma 11 nét Hoàng 11 nét Hắc 11 nét Cổ 13 nét Tị 14 nét