漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Luyện tập
Bộ thủ
Thành phần cấu tạo nên chữ Hán — nắm bộ thủ là nhớ kanji nhanh hơn
⺤
Trảo
4 nét
⺷
Dương
6 nét
⻞
Thực
8 nét
一
Nhất
1 nét
丨
Cổn
1 nét
丶
Chủ
1 nét
丿
Phiệt
1 nét
乙
Ất
1 nét
亀
Quy
11 nét
亅
Quyết
1 nét
二
Nhị
2 nét
亠
Đầu
2 nét
人
Nhân
2 nét
亻
Nhân
2 nét
儿
Nhân
2 nét
入
Nhập
2 nét
八
Bát
2 nét
冂
Quynh
2 nét
冖
Mịch
2 nét
冫
Băng
2 nét
几
Kỷ
2 nét
凵
Khảm
2 nét
刀
Đao
2 nét
刂
Đao
2 nét
力
Lực
2 nét
勹
Bao
2 nét
北
Bắc
5 nét
匚
Phương
2 nét
匸
Hệ
2 nét
十
Thập
2 nét
卜
Bốc
2 nét
卩
Tiết
2 nét
厂
Hán
2 nét
厶
Khư
2 nét
又
Hựu
2 nét
口
Khẩu
3 nét
囗
Vi
3 nét
土
Thổ
3 nét
士
Sĩ
3 nét
夊
Tuy
3 nét
夕
Tịch
3 nét
大
đại
3 nét
女
Nữ
3 nét
子
Tử
3 nét
宀
Miên
3 nét
寸
Thốn
3 nét
小
Tiểu
3 nét
尢
Uông
3 nét
尸
Thi
3 nét
屮
Triệt
3 nét
山
Sơn
3 nét
巛
Xuyên
3 nét
川
Xuyên
3 nét
工
Công
3 nét
己
Kỷ
3 nét
巾
Cân
3 nét
干
Can
3 nét
幺
Yêu
3 nét
广
Nghiễm
3 nét
廴
Dẫn
3 nét
廾
Củng
3 nét
弋
Dặc
3 nét
弓
Cung
3 nét
彑
Kệ
3 nét
彡
Sam
3 nét
彳
Xích
3 nét
心
Tâm
4 nét
忄
Tâm
3 nét
戈
Qua
4 nét
戸
Hộ
4 nét
手
Thủ
4 nét
扌
Thủ
3 nét
支
Chi
4 nét
攵
Phộc
4 nét
文
Văn
4 nét
斉
Tề
8 nét
斗
Đẩu
4 nét
斤
Cân
4 nét
方
Phương
4 nét
无
Vô
4 nét
日
Nhật
4 nét
曰
Viết
4 nét
月
Nguyệt
4 nét
木
Mộc (Cây)
4 nét
欠
Khiếm
4 nét
止
Chỉ
4 nét
歯
Xỉ
12 nét
歹
Ngạt
4 nét
殳
Thù
4 nét
毋
Vô
4 nét
母
Mẫu
5 nét
比
Tỉ
4 nét
毛
Mao
4 nét
氏
Thị
4 nét
气
Khí
4 nét
水
Thủy (Nước)
4 nét
氵
Thủy
3 nét
氺
Thủy
5 nét
火
Hỏa
4 nét
灬
Hỏa
4 nét
爪
Trảo
4 nét
父
Phụ
4 nét
爻
Hào
4 nét
片
Phiến
4 nét
牙
Nha
5 nét
牛
Ngưu
4 nét
犬
Khuyển
4 nét
犭
Khuyển
3 nét
玄
Huyền
5 nét
玉
Ngọc
5 nét
王
Vương
4 nét
瓦
Ngõa
5 nét
甘
Cam
5 nét
生
Sinh
5 nét
用
Dụng
5 nét
田
Điền
5 nét
疋
Sơ
5 nét
疒
Nạch
5 nét
癶
Bát
5 nét
白
Bạch
5 nét
皮
Bì
5 nét
皿
Mãnh
5 nét
目
Mục
5 nét
矛
Mâu
5 nét
矢
Thỉ
5 nét
石
Thạch
5 nét
示
Thị
5 nét
礻
Thị
4 nét
禾
Hòa
5 nét
穴
Huyệt
5 nét
立
Lập
5 nét
竜
Long
10 nét
竹
Trúc
6 nét
米
Mễ
6 nét
糸
Mịch
6 nét
缶
Phẫu
6 nét
罒
Võng
5 nét
羊
Dương
6 nét
羽
Vũ
6 nét
老
Lão
6 nét
耂
Lão
4 nét
而
Nhi
6 nét
耒
Lỗi
6 nét
耳
Nhĩ
6 nét
聿
Duật
6 nét
肉
Nhục
6 nét
臣
Thần
7 nét
自
Tự
6 nét
至
Chí
6 nét
臼
Cữu
6 nét
舌
Thiệt
6 nét
舛
Suyễn
6 nét
舟
Chu
6 nét
艮
Cấn
6 nét
色
Sắc
6 nét
艹
Thảo
3 nét
虍
Hô
6 nét
虫
Trùng
6 nét
血
Huyết
6 nét
行
Hành
6 nét
衣
Y
6 nét
衤
Y
5 nét
襾
Á
6 nét
西
Tây
6 nét
覀
Á
6 nét
見
Kiến
7 nét
角
Giác
7 nét
言
Ngôn
7 nét
谷
Cốc
7 nét
豆
Đậu
7 nét
豕
Thỉ
7 nét
豸
Trĩ
7 nét
貝
Bối
7 nét
赤
Xích
7 nét
走
Tẩu
7 nét
足
Túc
7 nét
身
Thân
7 nét
車
Xa
7 nét
辛
Tân
7 nét
辰
Thần
7 nét
辶
Sước
3 nét
酉
Dậu
7 nét
釆
Biện
7 nét
里
Lý
7 nét
金
Kim
8 nét
長
Trường
8 nét
門
Môn
8 nét
阜
Phụ
8 nét
阝
Phụ
3 nét
隶
Đãi
8 nét
隹
Chuy
8 nét
雨
Vũ
8 nét
青
Thanh
8 nét
非
Phi
8 nét
面
Diện
9 nét
革
Cách
9 nét
韋
Vi
9 nét
音
Âm
9 nét
頁
Hiệt
9 nét
風
Phong
9 nét
飛
Phi
9 nét
食
Thực
9 nét
飠
Thực
8 nét
首
Thủ
9 nét
香
Hương
9 nét
馬
Mã
10 nét
骨
Cốt
10 nét
高
Cao
10 nét
髟
Tiêu
10 nét
鬯
Sưởng
10 nét
鬼
Quỷ
10 nét
魚
Ngư
11 nét
鳥
Điểu
11 nét
鹿
Lộc
11 nét
麦
Mạch
7 nét
麻
Ma
11 nét
黄
Hoàng
11 nét
黒
Hắc
11 nét
鼓
Cổ
13 nét
鼻
Tị
14 nét