漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
← Quay lại danh sách
火
Hỏa
4 nét ·
火
👁
0
lượt xem
♡
0
lượt thích
↗
0
chia sẻ
Chia sẻ:
f
Z
𝕏
L
🔗
Kanji dùng bộ thủ này
煎
rang, sắc (thuốc)
N1
煩
phiền muộn, phiền phức
N1
炊
nấu (cơm)
N1
炉
lò, bếp lửa
N1
炎
ngọn lửa, viêm
N1
災
tai họa
N1
焦
cháy sém; nóng ruột
N1
燥
khô ráo, hanh khô
N2
灰
tro
N2
灯
đèn, ngọn đèn
N2
炭
than
N2
煙
khói
N2
爆
nổ
N3
点
điểm, chấm
N3
燃
cháy, đốt
N2
焼
nướng, đốt
N3
無
không có
N4
火
lửa
N5