訓 いろり ・ 音 ロ
Hán Việt: lô
Bộ Hỏa (火) cho nghĩa, phần 戸 là dạng giản lược của chữ Lô (盧) gợi âm: cái lò lửa, như hỏa lô, lò sưởi.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
冬は暖炉の前で本を読む。 (ふゆはだんろのまえでほんをよむ)
Mùa đông tôi đọc sách bên lò sưởi.