訓 はしゃ(ぐ) ・ 音 ソウ
Hán Việt: táo
Bộ hỏa 火 (lửa) cho nghĩa, 喿 (táo) gợi âm: lửa hong làm khô. Hán Việt táo, như can táo (khô ráo), khô táo.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
冬は空気が乾燥している。 (ふゆはくうきがかんそうしている)
Mùa đông không khí hanh khô.