漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
← Quay lại danh sách
虫
Trùng
6 nét ·
虫
👁
0
lượt xem
♡
0
lượt thích
↗
0
chia sẻ
Chia sẻ:
f
Z
𝕏
L
🔗
Kanji dùng bộ thủ này
蛮
man rợ, dã man
N1
蚕
con tằm
N1
蜂
con ong
N1
蜜
mật ong, mật hoa
N1
蚊
con muỗi
N1
虹
cầu vồng
N1
蛍
đom đóm
N1
蛇
con rắn
N1
融
tan chảy, hòa hợp; lưu thông
N1
虫
sâu bọ, côn trùng
N2