訓 と(ける),と(かす) ・ 音 ユウ
Hán Việt: dung
Hán Việt dung, như dung hợp, dung hòa, kim dung (tài chính): mọi thứ tan chảy hòa làm một và lưu thông.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
彼は金融の仕事をしている。 (かれはきんゆうのしごとをしている)
Anh ấy làm trong ngành tài chính.