訓 はち ・ 音 ホウ
Hán Việt: phong
Bộ 虫 (côn trùng) cho nghĩa, 夆 gợi âm: loài côn trùng có ngòi nhọn. Hán Việt phong → mật phong (ong mật), phong khởi 蜂起 (nổi dậy như ong vỡ tổ).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
庭で蜂に刺された。 (にわではちにさされた)
Tôi bị ong đốt ngoài vườn.