漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
← Quay lại danh sách
竹
Trúc
6 nét ·
竹
👁
0
lượt xem
♡
0
lượt thích
↗
0
chia sẻ
Chia sẻ:
f
Z
𝕏
L
🔗
Kanji dùng bộ thủ này
箇
cái, chỗ (lượng từ)
N1
籠
giỏ, lồng; ẩn mình
N1
箋
giấy viết, nhãn ghi chú
N1
箸
đôi đũa
N1
篤
thành thật, nặng (bệnh)
N1
笛
cái sáo, còi
N1
簿
sổ sách
N1
範
khuôn mẫu, phạm vi
N1
籍
sổ bộ, hộ tịch
N1
筋
gân, cơ bắp
N1
策
kế sách, chính sách
N1
符
thẻ, dấu hiệu, bùa
N2
筒
ống
N2
箱
hộp, thùng
N2
筆
cây bút
N2
簡
đơn giản, thẻ tre
N2
節
đốt, mùa, tiết
N2
築
xây dựng
N2
等
bằng nhau; hạng; vân vân
N2
竹
tre, trúc
N3
管
ống; quản lý
N3
算
tính toán
N3
第
thứ (chỉ thứ tự)
N3
笑
cười
N3
答
trả lời
N4