Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N2 11 nét

thẻ, dấu hiệu, bùa · token, sign, mark

・ 音 フ

Hán Việt: phù

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ trúc 竹 (thẻ tre) cho nghĩa, 付 (phó) gợi âm: thẻ tre chẻ đôi để đối chiếu. Hán Việt phù, như phù hiệu, bùa là phù chú.

Thông tin nhanh

Hán Việt
phù
Âm On
Âm Kun
Số nét
11
JLPT
N2

Âm On

Âm Kun

Hán Việt: phù

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Trúc
6 nét

Ví dụ câu

駅で切符を買った。 (えきできっぷをかった)

Tôi đã mua vé ở nhà ga.