・ 音 フ 🔊
Hán Việt: phù
Bộ trúc 竹 (thẻ tre) cho nghĩa, 付 (phó) gợi âm: thẻ tre chẻ đôi để đối chiếu. Hán Việt phù, như phù hiệu, bùa là phù chú.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
駅で切符を買った。 (えきできっぷをかった)
Tôi đã mua vé ở nhà ga.