訓 ひと(しい),など,-ら ・ 音 トウ 🔊
Hán Việt: đẳng
Bộ trúc (竹, thẻ tre) cho nghĩa, 寺 gợi âm: xếp các thẻ tre cho bằng nhau, như bình đẳng, đẳng cấp.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
くじで一等が当たった。 (くじでいっとうがあたった)
Tôi đã trúng giải nhất xổ số.