訓 はこ ・ 音 ソウ 🔊
Hán Việt: tương
Bộ trúc 竹 (tre) cho nghĩa, 相 (tương) gợi âm: cái hộp đan bằng tre. Hán Việt tương, như tín tương (hộp thư).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
古い本を箱に入れた。 (ふるいほんをはこにいれた)
Tôi đã cho sách cũ vào hộp.