訓 きず(く) ・ 音 チク 🔊
Hán Việt: trúc
Hán Việt là trúc, như kiến trúc (建築): tre (竹) và gỗ (木) là vật liệu để xây dựng.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
新築の家に引っ越した。 (しんちくのいえにひっこした)
Chúng tôi đã chuyển đến ngôi nhà mới xây.