・ 音 ハン 🔊
Hán Việt: phạm
Bộ 竹 (tre): khuôn đúc làm bằng tre — khuôn mẫu; Hán Việt phạm như "phạm vi", "mô phạm".
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
社会の規範を守る。 (しゃかいのきはんをまもる)
Tuân thủ chuẩn mực xã hội.