漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
← Quay lại danh sách
車
Xa
7 nét ·
車
👁
0
lượt xem
♡
0
lượt thích
↗
0
chia sẻ
Chia sẻ:
f
Z
𝕏
L
🔗
Kanji dùng bộ thủ này
轄
quản hạt, cai quản
N1
軌
vết bánh xe, đường ray
N1
輩
lớp người, lứa
N1
軸
trục
N1
輝
chiếu sáng, rực rỡ
N1
載
chở, đăng tải
N1
軒
mái hiên; đếm nhà
N2
軟
mềm
N2
較
so sánh
N2
輪
bánh xe, vòng tròn
N3
輸
vận chuyển
N3
軍
quân đội
N3
軽
nhẹ
N4
転
lăn; xoay; chuyển
N4
車
xe
N5