訓 いくさ ・ 音 グン
Hán Việt: quân
冖 (bao phủ) trên 車 (xe): những cỗ xe chiến vây quanh đóng trại tạo thành đạo quân, như quân đội, quân sự.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
祖父は昔、軍人でした。 (そふはむかしぐんじんでした)
Ông tôi ngày xưa là quân nhân.