Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N3 9 nét

quân đội · army, force, troops

訓 いくさ ・ 音 グン

Hán Việt: quân

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

冖 (bao phủ) trên 車 (xe): những cỗ xe chiến vây quanh đóng trại tạo thành đạo quân, như quân đội, quân sự.

Thông tin nhanh

Hán Việt
quân
Âm On
グン
Âm Kun
いくさ
Số nét
9
JLPT
N3

Bộ thủ

Xa 7 nét

Âm On

グン

Âm Kun

いくさ
Hán Việt: quân

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Xa
7 nét

Ví dụ câu

祖父は昔、軍人でした。 (そふはむかしぐんじんでした)

Ông tôi ngày xưa là quân nhân.