訓 くら(べる) ・ 音 カク,コウ
Hán Việt: giảo
Bộ xa 車 (xe) cạnh 交 (giao): hai cỗ xe đặt cạnh nhau để so sánh, Hán Việt giảo như tỉ giảo (so sánh).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
二つの商品を比較した。 (ふたつのしょうひんをひかくした)
Tôi đã so sánh hai sản phẩm.