Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 12 nét

trục · axis, pivot, stem

・ 音 ジク

Hán Việt: trục

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ 車 (xe) cho nghĩa, 由 (do) gợi âm: trục bánh xe — trục trong "trục xe", "trục trặc".

Thông tin nhanh

Hán Việt
trục
Âm On
ジク
Âm Kun
Số nét
12
JLPT
N1

Bộ thủ

Xa 7 nét

Âm On

ジク

Âm Kun

Hán Việt: trục

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Xa
7 nét

Ví dụ câu

彼はチームの中軸だ。 (かれはチームのちゅうじくだ)

Anh ấy là trụ cột của đội.