訓 わ ・ 音 リン
Hán Việt: luân
Bộ xa (車, xe) cho nghĩa, 侖 (xếp theo thứ tự) gợi âm luân: bánh xe có nan xếp đều quanh trục, như luân hồi, luân phiên.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
木の年輪を数えてみた。 (きのねんりんをかぞえてみた)
Tôi thử đếm vòng tuổi của cây.