訓 かる(い),かろ(やか),かろ(んじる) ・ 音 ケイ,キョウ,キン
Hán Việt: khinh
Bộ xa 車 (xe) cho nghĩa: chiếc xe nhẹ chạy nhanh. Khinh là nhẹ, như khinh khí, khinh suất, khinh thường.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
このかばんはとても軽いです。 (このかばんはとてもかるいです)
Cái túi này rất nhẹ.