漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
← Quay lại danh sách
穴
Huyệt
5 nét ·
穴
👁
0
lượt xem
♡
0
lượt thích
↗
0
chia sẻ
Chia sẻ:
f
Z
𝕏
L
🔗
Kanji dùng bộ thủ này
窟
hang động
N1
窯
lò nung gốm
N1
窃
trộm, lén lút
N1
窒
bịt kín, nghẹt
N1
窮
cùng cực, túng quẫn
N1
穴
cái lỗ, hang
N1
窓
cửa sổ
N2
突
đâm, đột ngột
N3
究
tìm tòi đến cùng
N4
空
bầu trời; trống
N5