訓 かま ・ 音 ヨウ 🔊
Hán Việt: diêu
Bộ 穴 (hang) cho nghĩa, 羔 gợi âm: cái hang có lửa để nung gốm. Hán Việt diêu → diêu nghiệp 窯業 (nghề gốm).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
陶器を窯で焼く。 (とうきをかまでやく)
Đồ gốm được nung trong lò.