訓 もり ・ 音 シン 🔊
Hán Việt: sâm
Ba cây 木 chồng lên nhau, nhiều hơn chữ lâm 林 một cây: rừng rậm. Sâm là rừng rậm, như sâm lâm.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
森の中を散歩しました。 (もりのなかをさんぽしました)
Tôi đã đi dạo trong rừng.