Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N4 12 nét

rừng rậm · forest, woods

訓 もり ・ 音 シン

Hán Việt: sâm

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Ba cây 木 chồng lên nhau, nhiều hơn chữ lâm 林 một cây: rừng rậm. Sâm là rừng rậm, như sâm lâm.

Thông tin nhanh

Hán Việt
sâm
Âm On
シン
Âm Kun
もり
Số nét
12
JLPT
N4

Âm On

シン

Âm Kun

もり
Hán Việt: sâm

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Mộc (Cây)
4 nét

Ví dụ câu

森の中を散歩しました。 (もりのなかをさんぽしました)

Tôi đã đi dạo trong rừng.