訓 たの(しい) ・ 音 ガク,ラク
Hán Việt: lạc
Dạng rút gọn của 樂: đáy là 木 (gỗ), phía trên là dây và chuông — cây đàn gỗ. Gảy đàn thì vui, nên chữ có hai nghĩa: âm nhạc (ガク) và vui vẻ (ラク). Hán Việt "nhạc/lạc".
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
日本語の勉強は楽しいです。 (にほんごのべんきょうはたのしいです)
Học tiếng Nhật rất vui.