Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N4 13 nét

vui; thoải mái · fun; comfortable

訓 たの(しい) ・ 音 ガク,ラク

Hán Việt: lạc

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Dạng rút gọn của 樂: đáy là 木 (gỗ), phía trên là dây và chuông — cây đàn gỗ. Gảy đàn thì vui, nên chữ có hai nghĩa: âm nhạc (ガク) và vui vẻ (ラク). Hán Việt "nhạc/lạc".

Thông tin nhanh

Hán Việt
lạc
Âm On
ガク,ラク
Âm Kun
たの(しい)
Số nét
13
JLPT
N4

Âm On

ガク,ラク

Âm Kun

たの(しい)
Hán Việt: lạc

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Mộc (Cây)
4 nét

Ví dụ câu

日本語の勉強は楽しいです。 (にほんごのべんきょうはたのしいです)

Học tiếng Nhật rất vui.