訓 はる ・ 音 シュン 🔊
Hán Việt: xuân
Phần trên như cây cỏ đâm chồi, dưới là mặt trời 日 ấm áp. Xuân là mùa xuân, như thanh xuân.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
春になると桜が咲きます。 (はるになるとさくらがさきます)
Khi xuân đến, hoa anh đào nở.