漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Luyện tập
← Quay lại danh sách
色
Màu sắc
30 Từ vựng
👁
0
lượt xem
♡
0
lượt thích
↗
0
chia sẻ
Chia sẻ:
f
Z
𝕏
L
🔗
Từ vựng theo chủ đề này
褐色
かっしょく
màu nâu sẫm
褐変
かっぺん
hóa nâu
出藍
しゅつらん
trò giỏi hơn thầy
紺地
こんじ
nền xanh đậm
紺ソ
こんソ
tất màu xanh tím than
朱点
しゅてん
dấu đỏ
朱い
あかい
đỏ
赤紫
あかむらさき
màu tím đỏ
紫外
しがい
tử ngoại
丹念
たんねん
tỉ mỉ, cẩn thận
染め
そめ
sự nhuộm
染み
しみ
vết bẩn, vết ố
口紅
くちべに
son môi
紅い
あかい
đỏ
黄身
きみ
lòng đỏ trứng
黄金
おうごん
hoàng kim, vàng
緑地
りょくち
khu cây xanh
新緑
しんりょく
lá non xanh tươi
特色
とくしょく
đặc sắc, nét riêng
金色
きんいろ
màu vàng kim
彩る
いろどる
tô điểm
色彩
しきさい
màu sắc
青空
あおぞら
bầu trời xanh
青い
あおい
màu xanh dương
赤ちゃん
あかちゃん
em bé
赤い
あかい
màu đỏ
黒板
こくばん
bảng đen
黒い
くろい
màu đen
白色
しろいろ
màu trắng
白い
しろい
màu trắng