訓 ちから ・ 音 リョク,リキ
Hán Việt: lực
Chữ tượng hình vẽ cánh tay gân guốc đang gồng lên (có thuyết là cái cày ấn xuống đất). Hán Việt "lực" đã quen thuộc: nỗ lực, sức lực, năng lực, lực sĩ.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
もっと力を入れてください。 (もっとちからをいれてください)
Hãy dùng thêm sức.