Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N4 2 nét

sức mạnh · power; strength

訓 ちから ・ 音 リョク,リキ

Hán Việt: lực

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Chữ tượng hình vẽ cánh tay gân guốc đang gồng lên (có thuyết là cái cày ấn xuống đất). Hán Việt "lực" đã quen thuộc: nỗ lực, sức lực, năng lực, lực sĩ.

Thông tin nhanh

Hán Việt
lực
Âm On
リョク,リキ
Âm Kun
ちから
Số nét
2
JLPT
N4

Âm On

リョク,リキ

Âm Kun

ちから
Hán Việt: lực

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Lực
2 nét

Ví dụ câu

もっと力を入れてください。 (もっとちからをいれてください)

Hãy dùng thêm sức.