Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N4 8 nét

việc; sự việc · matter; thing (abstract)

訓 こと ・ 音 ジ

Hán Việt: sự

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Gốc chữ vẽ bàn tay nắm cán một cây cờ hoặc cây bút cắm thẳng đứng — dấu hiệu của người đang thi hành công việc. Hán Việt "sự": sự việc, công sự, thời sự.

Thông tin nhanh

Hán Việt
sự
Âm On
Âm Kun
こと
Số nét
8
JLPT
N4

Âm On

Âm Kun

こと
Hán Việt: sự

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Quyết
1 nét

Ví dụ câu

毎日仕事をします。 (まいにちしごとをします)

Tôi làm việc mỗi ngày.

Kanji liên quan