・ 音 リョウ 🔊
Hán Việt: liễu
Hán Việt là liễu, như liễu giải (了解, hiểu rõ), chung liễu (終了, kết thúc): 了 là xong xuôi.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
会議は三時に終了した。 (かいぎはさんじにしゅうりょうした)
Cuộc họp đã kết thúc lúc ba giờ.