訓 こと ・ 音 ジ
Hán Việt: sự
Gốc chữ vẽ bàn tay nắm cán một cây cờ hoặc cây bút cắm thẳng đứng — dấu hiệu của người đang thi hành công việc. Hán Việt "sự": sự việc, công sự, thời sự.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
毎日仕事をします。 (まいにちしごとをします)
Tôi làm việc mỗi ngày.