訓 とり ・ 音 チョウ 🔊
Hán Việt: điểu
Chữ tượng hình con chim: đầu, mắt, thân, bốn chấm là chân và đuôi. Điểu là chim, như đà điểu.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
木の上で鳥が鳴いています。 (きのうえでとりがないています)
Con chim đang hót trên cây.