訓 か(す),か(し-),かし- ・ 音 タイ
Hán Việt: thải
Bộ bối 貝 (tiền) cho nghĩa, 代 (đại, thay) gợi âm: đưa tiền cho người khác dùng thay. Nhớ: 貸 là cho mượn, còn 借 là đi mượn.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
友達に本を貸しました。 (ともだちにほんをかしました)
Tôi đã cho bạn mượn sách.