訓 めし ・ 音 ハン 🔊
Hán Việt: phạn
Bộ thực 飠 (ăn) cho nghĩa, 反 (phản) gợi âm. Phạn là cơm; ご飯 là cơm, bữa ăn.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
朝ご飯を食べましたか。 (あさごはんをたべましたか)
Bạn đã ăn sáng chưa?