漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Kanji
Khám phá và học Kanji theo cấp độ, chủ đề hoặc tìm kiếm.
▦
☰
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
婦
よめ
phụ nữ, vợ
N3
11 nét
冷
つめ(たい),ひ(える),ひ(や),ひ(ややか),ひ(やす),ひ(やかす),さ(める),さ(ます)
lạnh
N3
7 nét
類
たぐ(い)
loại, chủng loại
N3
18 nét
児
こ,-こ,-っこ
trẻ nhỏ
N3
7 nét
余
あま(る),あま(り),あま(す),あんま(り)
thừa, dư
N3
7 nét
禁
cấm
N3
13 nét
印
しるし,-じるし,しる(す)
dấu, con dấu
N3
6 nét
換
か(える),-か(える),か(わる)
đổi, thay
N3
12 nét
標
しるべ,しるし
mốc, dấu hiệu
N3
15 nét
返
かえ(す),-かえ(す),かえ(る),-かえ(る)
trả lại, quay về
N3
7 nét
王
vua
N3
4 nét
逆
さか,さか(さ),さか(らう)
ngược lại
N3
9 nét
暴
あば(く),あば(れる)
hung bạo, thô bạo
N3
15 nét
妻
つま
vợ
N3
8 nét
油
あぶら
dầu, mỡ
N3
8 nét
久
ひさ(しい)
lâu
N3
3 nét
輪
わ
bánh xe, vòng tròn
N3
15 nét
占
し(める),うらな(う)
bói; chiếm
N3
5 nét
背
せ,せい,そむ(く),そむ(ける)
lưng; chiều cao; làm trái
N3
9 nét
頼
たの(む),たの(もしい),たよ(る)
nhờ cậy, tin cậy
N3
16 nét
清
きよ(い),きよ(まる),きよ(める)
trong sạch, thanh khiết
N3
11 nét
熱
あつ(い)
nóng, nhiệt; sốt
N3
15 nét
植
う(える),う(わる)
trồng cây
N3
12 nét
倍
gấp, lần
N3
10 nét
‹ Trước
1
2
…
13
14
15
16
17
Sau ›
婦
phụ nữ, vợ
N3
冷
lạnh
N3
類
loại, chủng loại
N3
児
trẻ nhỏ
N3
余
thừa, dư
N3
禁
cấm
N3
印
dấu, con dấu
N3
換
đổi, thay
N3
標
mốc, dấu hiệu
N3
返
trả lại, quay về
N3
王
vua
N3
逆
ngược lại
N3
暴
hung bạo, thô bạo
N3
妻
vợ
N3
油
dầu, mỡ
N3
久
lâu
N3
輪
bánh xe, vòng tròn
N3
占
bói; chiếm
N3
背
lưng; chiều cao; làm trái
N3
頼
nhờ cậy, tin cậy
N3
清
trong sạch, thanh khiết
N3
熱
nóng, nhiệt; sốt
N3
植
trồng cây
N3
倍
gấp, lần
N3